Phép dịch "sung" thành Tiếng Việt
hát, ca hát, ca ngợi là các bản dịch hàng đầu của "sung" thành Tiếng Việt.
sung
verb
Past participle of sing [..]
-
hát
verb nounI don't care what's sung about me when I'm dead.
Khi ta chết, ta chả quan tâm chúng hát gì?
-
ca hát
The psalms were probably sung to simple melodies and accompanied by instruments.
Những lời trong Thi Thiên có lẽ được ca hát theo những âm điệu giản dị và được phụ họa bằng những nhạc khí.
-
ca ngợi
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hót
- reo
- thồi vù vù
- tiếng reo
- tiếng vù vù
- ù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sung
noun
A dialect of the Iu Mien language. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sung" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Park Ji-Sung
-
Song Ji-hyo
-
Tống Thượng Tiết
-
Kim Thừa Tứ
-
Kim Nhật Thành
Thêm ví dụ
Thêm