Phép dịch "sunbathing" thành Tiếng Việt
tắm nắng là bản dịch của "sunbathing" thành Tiếng Việt.
sunbathing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of sunbathe. [..]
-
tắm nắng
nounSo as we were sunbathing, my best friend next to me says,
Nên khi đang tắm nắng, 1 người bạn thân nằm cạnh tôi bảo rằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sunbathing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sunbathing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tắm nắng
-
tắm nắng
-
sưởi nắng · tắm nắng
Thêm ví dụ
Thêm