Phép dịch "summons" thành Tiếng Việt

giấy triệu tập, sự gọi đến, sự triệu đến là các bản dịch hàng đầu của "summons" thành Tiếng Việt.

summons verb noun ngữ pháp

A call to do something, especially to come. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy triệu tập

  • sự gọi đến

  • sự triệu đến

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trát đòi hầu toà
    • đòi ra hầu toà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " summons " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "summons" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gọi đến · mời đến · triệu tập · triệu đến · đòi
  • triệu hồi · triệu tập
  • gọi đến · mời đến · triệu tập · triệu đến · đòi
  • gọi đến · mời đến · triệu tập · triệu đến · đòi
Thêm

Bản dịch "summons" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch