Phép dịch "summary" thành Tiếng Việt
giản lược, bản tóm tắt, tóm tắt là các bản dịch hàng đầu của "summary" thành Tiếng Việt.
summary
adjective
noun
ngữ pháp
An abstract or a condensed presentation of the substance of a body of material. [..]
-
giản lược
adjectiveand we reduced it down to a little summary.
và giản lược nó thành 1 bản tóm tắt.
-
bản tóm tắt
nounI'm still waiting for last month's expense summary, norman.
Tôi vẫn đang chờ bản tóm tắt chi phí tháng trước, Norman.
-
tóm tắt
nounI'm still waiting for last month's expense summary, norman.
Tôi vẫn đang chờ bản tóm tắt chi phí tháng trước, Norman.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài tóm tắt
- sơ giản
- sơ lược
- sơ sịa
- tóm lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " summary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "summary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sử lược
-
giản yếu
-
lược sử
-
nhiệm vụ tóm tắt
-
Dạng cung ứng site
Thêm ví dụ
Thêm