Phép dịch "sum up" thành Tiếng Việt

tổng kết, thu gom, tóm tắt là các bản dịch hàng đầu của "sum up" thành Tiếng Việt.

sum up verb ngữ pháp

(idiomatic) to summarize [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tổng kết

    verb

    So it sums up a lot of what we're talking about.

    Vì vậy nó tổng kết nhiều cái mà chúng ta đang nói.

  • thu gom

    verb
  • tóm tắt

    How may the principle that prayers require works be summed up?

    Nguyên tắc lời cầu xin đòi hỏi phải có việc làm được tóm tắt như thế nào?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tổng hợp
    • đúc kết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sum up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sum up" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sum up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch