Phép dịch "sulk" thành Tiếng Việt
hờn, hờn dỗi, dỗi là các bản dịch hàng đầu của "sulk" thành Tiếng Việt.
sulk
verb
noun
ngữ pháp
a state of sulking. [..]
-
hờn
Enoch usually does it, but like I said, he's off sulking somewhere.
Thường thì Enoch làm, nhưng như mình nói cậu ấy đang hờn dỗi đâu đó rồi.
-
hờn dỗi
Enoch usually does it, but like I said, he's off sulking somewhere.
Thường thì Enoch làm, nhưng như mình nói cậu ấy đang hờn dỗi đâu đó rồi.
-
dỗi
Enoch usually does it, but like I said, he's off sulking somewhere.
Thường thì Enoch làm, nhưng như mình nói cậu ấy đang hờn dỗi đâu đó rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dằn dỗi
- người hay hờn dỗi
- sự hờn dỗi
- giận dỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sulk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sulk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hờn giận
-
hờn mát
-
giận dỗi
Thêm ví dụ
Thêm