Phép dịch "suitcase" thành Tiếng Việt

va li, cái va li, cái vali là các bản dịch hàng đầu của "suitcase" thành Tiếng Việt.

suitcase verb noun ngữ pháp

To trade using samples in a suitcase [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • va li

    noun

    large piece of luggage [..]

    I'll get him to carry my suitcase upstairs.

    Tôi sắp yêu cầu anh ấy mang va li của tôi lên tầng.

  • cái va li

    Lisa, in this job you carry one suitcase.

    Lisa, trong việc này em chỉ xách theo có một cái va-li.

  • cái vali

    noun

    Do you know that that suitcase that you gave us, somebody switched it out?

    Cô biết cái vali cô đưa cho chúng tôi đã bị người ta tráo không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Va li
    • rương hành lý
    • vali nhỏ
    • 箱行李
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suitcase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "suitcase"

Thêm

Bản dịch "suitcase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch