Phép dịch "such" thành Tiếng Việt
như thế, như loại đó, thế là các bản dịch hàng đầu của "such" thành Tiếng Việt.
like this, that, these, those; Used to make a comparison with something implied by context. [..]
-
như thế
adjectivelike this, that, these, those; used to make a comparison with something implied by context
His anxiety was such that he could hardly sleep.
Nỗi lo lắng của ông ấy như thế nên ông ấy hầu như không thể nào ngủ được.
-
như loại đó
-
thế
noun adjectiveYou must not leave her waiting outside in such cold weather.
Bạn không được để cô ta đợi bên ngoài trong thời tiết lạnh giá thế này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quả là
- thật là
- đến nỗi
- ai
- cái đó
- như vậy
- những ai
- những cái như vậy
- những cái đó
- những thứ đó
- những điều như vậy
- such-and-such
- điều đó
- như là
- như thế này
- đến mức là... đến nỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " such " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname.
"Such" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Such trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "such" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đến nỗi
-
đến nỗi
-
chân như · 真如
-
như thế · như thế như thế · nào đó
-
như · như là
-
nghề đời
-
như · như là
-
như · như là