Phép dịch "subway" thành Tiếng Việt

xe điện ngầm, đường ngầm, hầm ngầm là các bản dịch hàng đầu của "subway" thành Tiếng Việt.

subway verb noun ngữ pháp

(North America) An underground railway, especially for mass transit of people in urban areas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe điện ngầm

    noun

    underground railway [..]

    I tore my my coat coming out of the subway.

    Tôi đã làm rách cái áo trong lúc ra khỏi đường xe điện ngầm.

  • đường ngầm

    His house is near the subway station.

    Nhà anh ta ở gần đường ngầm.

  • hầm ngầm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàu điện ngầm
    • đường xe lửa ngầm
    • đường xe điện ngầm
    • metro
    • mê-tơ-rô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subway " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Subway
+ Thêm

"Subway" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subway trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "subway"

Các cụm từ tương tự như "subway" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subway" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch