Phép dịch "subvert" thành Tiếng Việt

lật đổ, phá vỡ, khuynh đảo là các bản dịch hàng đầu của "subvert" thành Tiếng Việt.

subvert verb noun ngữ pháp

(transitive) To overturn from the foundation; to overthrow; to ruin utterly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lật đổ

    verb

    That you plan to subvert the monarchy, perhaps.

    Rằng anh định lật đổ nền quân chủ.

  • phá vỡ

    the more likely that identity is to get stolen and subverted.

    càng nhiều cơ hội nhận dạng bị ăn cắp và phá vỡ nguyên tắc

  • khuynh đảo

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subvert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subvert" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gần như thẳng đứng · hầu như thẳng đứng
Thêm

Bản dịch "subvert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch