Phép dịch "subsistence" thành Tiếng Việt
sinh hoạt, sinh kế, sự sinh sống là các bản dịch hàng đầu của "subsistence" thành Tiếng Việt.
subsistence
noun
ngữ pháp
Real being; existence. [..]
-
sinh hoạt
noun -
sinh kế
-
sự sinh sống
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự sống
- sự tồn tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subsistence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Subsistence
-
Mức đủ sống
Các cụm từ tương tự như "subsistence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lương vừa đủ sống · Tiền công đủ sống
-
Vụ mùa tự tiêu
-
có · tồn tại
-
nuôi · sinh sống · sống · tồn tại
-
sinh hoạt phí
Thêm ví dụ
Thêm