Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "subpoenaed" thành Tiếng Việt
subpoenaed
verb
Simple past tense and past participle of subpoena. [..]
Bản dịch tự động của " subpoenaed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"subpoenaed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho subpoenaed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "subpoenaed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấy gọi hầu tòa · traùt ñoøi haàu toøa · trát hầu tòa · trát đòi hầu toà · đòi · đòi ra hầu toà
Thêm ví dụ
Thêm