Phép dịch "submission" thành Tiếng Việt
sự đệ trình, trình, sự khuất phục là các bản dịch hàng đầu của "submission" thành Tiếng Việt.
submission
noun
ngữ pháp
The act of submitting. [..]
-
sự đệ trình
-
trình
verband we started accepting submissions.
và bắt đầu nhận những bản trình bày.
-
sự khuất phục
nounVictory can only come by knockout or submission.
Người chiến thằng chỉ bằng nốc ao hoặc sự khuất phục.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đầu phục
- sự phục tùng
- sự quy phục
- sự trình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " submission " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "submission" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính dễ bảo · tính dễ phục tùng · tính dễ quy phục · tính ngoan ngoãn
-
Chờ gửi
-
dễ phục tùng
-
dễ bảo · dễ phục tùng · dễ quy phục · ngoan ngoãn
-
dễ bảo · dễ phục tùng · dễ quy phục · ngoan ngoãn
-
dễ bảo · dễ phục tùng · dễ quy phục · ngoan ngoãn
Thêm ví dụ
Thêm