Phép dịch "sublime" thành Tiếng Việt

cao siêu, hùng vĩ, tuyệt vời là các bản dịch hàng đầu của "sublime" thành Tiếng Việt.

sublime adjective verb noun ngữ pháp

Noble and majestic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao siêu

    adjective

    The principles and doctrines of the priesthood are sublime and supernal.

    Các nguyên tắc và giáo lý của chức tư tế là cao siêu và siêu phàm.

  • hùng vĩ

    If you can experience the sublimity of these landscapes,

    Nếu bạn có thể cảm nhận được sự hùng vĩ của những phong cảnh đó,

  • tuyệt vời

    adjective

    These are sublime prayers that resound in the eternal mansions above.

    Đó là những lời cầu nguyện tuyệt vời mà vang thấu lên thiên thượng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nông
    • sublimate
    • cao cả
    • cao thượng
    • cái hùng vĩ
    • cái siêu phàm
    • không sâu
    • siêu phàm
    • uy nghi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sublime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sublime" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hùng vĩ · tuyệt vời · tính cao cả · tính cao thượng · tính hùng vĩ · tính siêu phàm · tính uy nghi
  • chế ngự · làm cho trong sạch · làm thăng hoa · lý tưởng hoá · lọc · phần thăng hoa · thăng hoa
  • hùng vĩ · tuyệt vời
  • Thăng hoa · sự thăng hoa · thăng hoa
  • thăng hoa
  • Thăng hoa · sự thăng hoa · thăng hoa
  • sự hùng vĩ · tuyệt vời · tính cao cả · tính cao thượng · tính hùng vĩ · tính siêu phàm · tính uy nghi
Thêm

Bản dịch "sublime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch