Phép dịch "subheading" thành Tiếng Việt
tiểu đề, đầu đề nhỏ, đề phụ là các bản dịch hàng đầu của "subheading" thành Tiếng Việt.
subheading
noun
ngữ pháp
any of the headings under which each of the main divisions of a subject may be subdivided [..]
-
tiểu đề
Larger publications use subheadings to divide each chapter.
Những sách dày hơn dùng các tiểu đề để phân chia mỗi chương.
-
đầu đề nhỏ
-
đề phụ
Subheads altered; capitalization and punctuation standardized.
Đề phụ đã được thay đổi; cách viết bằng chữ hoa và chấm câu đã được tiêu chuẩn hóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subheading " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "subheading" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phó hiệu trưởng · tiểu tựa · tiểu đề · đầu đề nhỏ · đề phụ
Thêm ví dụ
Thêm