Phép dịch "subform" thành Tiếng Việt
phân dạng, biểu mẫu con là các bản dịch hàng đầu của "subform" thành Tiếng Việt.
subform
noun
ngữ pháp
A taxon below the level of form. [..]
-
phân dạng
-
biểu mẫu con
A form contained within another form or a report.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm