Phép dịch "subcontract" thành Tiếng Việt

hợp đồng phụ, ký hợp đồng phụ, thầu lại là các bản dịch hàng đầu của "subcontract" thành Tiếng Việt.

subcontract verb noun ngữ pháp

To contract out portions of a larger contracted project. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp đồng phụ

  • ký hợp đồng phụ

  • thầu lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subcontract " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subcontract" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch