Phép dịch "subassembly" thành Tiếng Việt
bộ phận lắp ghép là bản dịch của "subassembly" thành Tiếng Việt.
subassembly
noun
ngữ pháp
An assembly that is assembled with others to form a larger assembly [..]
-
bộ phận lắp ghép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subassembly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm