Phép dịch "stunning" thành Tiếng Việt

cừ khôi, gây ngạc nhiên, hay là các bản dịch hàng đầu của "stunning" thành Tiếng Việt.

stunning adjective noun verb ngữ pháp

Having an effect that stuns. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cừ khôi

  • gây ngạc nhiên

    adjective

    Recent scientific thinking on the fundamental properties of light is indeed stunning.

    Lối suy nghĩ gần đây của khoa học về tính chất thực thể chính yếu của ánh sáng quả thật đã gây ngạc nhiên.

  • hay

    conjunction verb adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm choáng váng
    • lộng lẫy
    • tuyệt
    • tuyệt vời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stunning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stunning" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm choáng váng · làm kinh ngạc · làm sửng sốt · làm điếc tai · sự choáng váng · đòn choáng váng
  • bàng hoàng · ngớ ngẩn · sửng
  • ngay mặt
Thêm

Bản dịch "stunning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch