Phép dịch "stubbly" thành Tiếng Việt

có nhiều gốc rạ, có râu lởm chởm là các bản dịch hàng đầu của "stubbly" thành Tiếng Việt.

stubbly adjective ngữ pháp

Having stubble. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có nhiều gốc rạ

  • có râu lởm chởm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stubbly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stubbly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rạ
  • cùn
  • gốc rạ · râu · râu mọc lởm chởm · râu rễ tre · tóc cắt ngắn
  • gốc rạ · râu · râu mọc lởm chởm · râu rễ tre · tóc cắt ngắn
Thêm

Bản dịch "stubbly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch