Phép dịch "stub" thành Tiếng Việt
mẩu, vấp, gốc là các bản dịch hàng đầu của "stub" thành Tiếng Việt.
stub
verb
noun
ngữ pháp
The remaining part of the docked tail of a dog [..]
-
mẩu
noun -
vấp
-
gốc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chân
- cuồi
- stub_nail
- cái nhú ra
- giụi tắt
- vật nhú ra
- đánh gốc
- đánh hết gốc
- cuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stub " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stub"
Các cụm từ tương tự như "stub" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuống séc
-
sắt làm nòng súng
-
dập tắt · dụi tắt
-
móng ngựa gãy · móng ngựa mòn · đinh ngắn to
-
cuoáng chi phieáu tieàn löông, cuøi löông
-
phieáu tieàn löông · phiếu lương
Thêm ví dụ
Thêm