Phép dịch "struggle" thành Tiếng Việt

đấu tranh, vùng vẫy, chiến đấu là các bản dịch hàng đầu của "struggle" thành Tiếng Việt.

struggle verb noun ngữ pháp

strife, contention, great effort [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đấu tranh

    verb

    to strive, to labour in difficulty, to fight

    The spiritual struggle to clean up your act.

    Cuộc đấu tranh nội tâm để tẩy rửa hành vi của anh.

  • vùng vẫy

    verb

    The more you struggle, the faster you drop.

    Ngươi càng vùng vẫy, thì càng mau rơi thôi.

  • chiến đấu

    verb

    Nevertheless they would struggle with the sword for their lives.

    Tuy nhiên họ vẫn dùng gươm chiến đấu để bảo vệ mạng sống của mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuộc đấu tranh
    • cố gắng
    • gắng sức
    • vật lộn
    • đấu
    • cuộc chiến
    • cuộc vật lộn
    • giãy
    • bơi
    • quẫy
    • chống lại
    • cuộc chiến đấu
    • len qua
    • phấn đấu
    • sự đấu tranh
    • vật vã
    • đấu đá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " struggle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "struggle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "struggle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch