Phép dịch "structure" thành Tiếng Việt
cấu trúc, kết cấu, công trình kiến trúc là các bản dịch hàng đầu của "structure" thành Tiếng Việt.
structure
verb
noun
ngữ pháp
A cohesive whole built up of distinct parts. [..]
-
cấu trúc
verb noununderlying shape of a solid [..]
But the base structure is exactly the same.
Nhưng cấu trúc cơ bản là như nhau.
-
kết cấu
nounAnd the corners would have skylights and these columns would be structural.
Và các góc sẽ có cửa sổ mái và các cột này để chống đỡ kết cấu.
-
công trình kiến trúc
It was my privilege just over a month ago to dedicate the Gilbert Arizona Temple, a magnificent structure.
Cách đây hơn một tháng, tôi có đặc ân làm lễ cung hiến Đền Thờ Gilbert Arizona, một công trình kiến trúc tuyệt vời.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cơ cấu
- cơ chế
- nhà
- cách cấu tạo
- công trình xây dựng
- cấu tạo
- xây dựng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " structure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "structure"
Các cụm từ tương tự như "structure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cấu trúc tinh thể · cấu trúc tinh thể
-
lập trình cấu trúc
-
Cấu trúc
-
Cấu trúc dữ liệu cho các tập hợp không giao nhau
-
Cấu trúc tiền công
-
kết cấu xây dựng
-
Thiết kế xây dựng
-
Mảng
Thêm ví dụ
Thêm