Phép dịch "structural" thành Tiếng Việt

công trình kiến trúc, cấu trúc, xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "structural" thành Tiếng Việt.

structural adjective noun ngữ pháp

Of, relating to, or having structure [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công trình kiến trúc

    It was my privilege just over a month ago to dedicate the Gilbert Arizona Temple, a magnificent structure.

    Cách đây hơn một tháng, tôi có đặc ân làm lễ cung hiến Đền Thờ Gilbert Arizona, một công trình kiến trúc tuyệt vời.

  • cấu trúc

    verb noun

    But the base structure is exactly the same.

    Nhưng cấu trúc cơ bản là như nhau.

  • xây dựng

    verb

    And they had to build structures for peace and security.

    Và họ phải xây dựng cấu trúc cho hòa bình và sự bảo vệ.

  • để xây dựng

    successfully to build a structure, using a lot of labor.

    thành công để xây dựng một công trình, sử dụng nhiều lao động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " structural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "structural" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "structural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch