Phép dịch "strike" thành Tiếng Việt

đánh, bãi công, đình công là các bản dịch hàng đầu của "strike" thành Tiếng Việt.

strike verb noun ngữ pháp

An old English measure of corn equal to the bushel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh

    verb

    to hit

    Make a woman cry, and lighting will strike you down.

    Làm một người phụ nữ khóc thì sẽ bị sấm sét đánh.

  • bãi công

    noun

    work stoppage

    Revolutions and strikes came to seem almost commonplace.

    Các cuộc cách mạng và bãi công dường như là điều thông thường.

  • đình công

    verb

    work stoppage [..]

    Besides the strike, Iranian repression, if you care.

    Ngoài cuộc đình công thì có vụ trấn áp ở Iran nếu mẹ quan tâm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đập
    • điểm
    • 停工
    • tấn công
    • đến
    • tới
    • đúc
    • gây ấn tượng
    • hạ cờ
    • đi vào
    • đình
    • gây
    • hạ
    • lấy
    • bãi
    • bỏ
    • cú đánh
    • sản xuất
    • sự đình công
    • dỡ
    • giật
    • tắt
    • nện
    • xoá
    • gạt
    • quẹt
    • ghè
    • khua
    • khẻ
    • đả
    • bật cháy
    • chiếu sáng
    • cắn câu
    • dò đúng
    • dỡ và thu dọn
    • gạch đi
    • hướng về
    • hạ cờ đầu hàng
    • làm reo
    • làm thăng bằng
    • nhằm đánh
    • rập nổi
    • thình lình làm cho
    • thấm qua
    • tính lấy
    • đi về phía
    • đào đúng
    • đâm rễ
    • đâm vào
    • đưa vào
    • đầu hàng
    • đập vào
    • đớp mồi
    • chạm
    • vục
    • xao
    • vác
    • bai cong
    • dinh cong
    • tìm ra
    • tìm thấy
    • Đình công
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "strike"

Các cụm từ tương tự như "strike" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "strike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch