Phép dịch "stride" thành Tiếng Việt
bước qua, đi dài bước, bước là các bản dịch hàng đầu của "stride" thành Tiếng Việt.
stride
verb
noun
ngữ pháp
A long step. [..]
-
bước qua
-
đi dài bước
-
bước
nounI saw a man striding toward a parked car.
Tôi đã thấy một người đàn ông hối bước đến bãi đỗ xe.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bước chân
- bước dài
- sự tiến bộ
- đi bước dài
- đứng giạng chân
- đứng giạng chân trên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stride " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm