Phép dịch "street" thành Tiếng Việt

phố, đường, đường phố là các bản dịch hàng đầu của "street" thành Tiếng Việt.

street adjective verb noun ngữ pháp

A paved part of road, usually in a village or a town. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phố

    noun

    paved part of road in a village or a town

    I heard someone on the street calling me.

    Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi.

  • đường

    noun

    paved part of road in a village or a town

    Tom teaches history at the high school across the street.

    Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.

  • đường phố

    noun

    paved part of road in a village or a town [..]

    But then I did this piece, a street fashion, kids on the street thing.

    Rồi tôi chuyển sang mảng này, thời trang đường phố, trẻ con đường phố.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con đường
    • lộ
    • hàng phố
    • phố phường
    • đạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " street " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Street proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Street" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Street trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "street"

Các cụm từ tương tự như "street" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "street" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch