Phép dịch "streamer" thành Tiếng Việt
biểu ngữ, cột sáng bình minh, cờ dải là các bản dịch hàng đầu của "streamer" thành Tiếng Việt.
streamer
noun
ngữ pháp
a long, narrow flag, or piece of material used as a decoration [..]
-
biểu ngữ
noun -
cột sáng bình minh
-
cờ dải
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cờ đuôi nheo
- cờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " streamer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "streamer"
Thêm ví dụ
Thêm