Phép dịch "straw" thành Tiếng Việt

rơm, catch, bằng rơm là các bản dịch hàng đầu của "straw" thành Tiếng Việt.

straw adjective noun verb feminine ngữ pháp

(countable) A dried stalk of a cereal plant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rơm

    noun

    dried stalks considered collectively

    And dance the straw into the mud, you dogs.

    Và nhảy trộn rơm xuống bùn, đồ chó.

  • catch

  • bằng rơm

    They'd built a house of straw.

    Họ sẽ xây nhà bằng rơm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cọng rơm
    • màu rơm
    • mũ rơm
    • nhỏ nhặt
    • nón rơm
    • tầm thường
    • vàng nhạt
    • vô giá trị
    • vật không đáng kể
    • ống rơm
    • cọng
    • mẩu rơm
    • nống hút
    • Rơm
    • ống hút
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " straw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Straw proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Straw" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Straw trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "straw"

Các cụm từ tương tự như "straw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "straw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch