Phép dịch "strategize" thành Tiếng Việt
strategize
verb
ngữ pháp
To formulate a strategy [..]
Bản dịch tự động của " strategize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"strategize" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho strategize trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "strategize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản đồ chiến lược
-
Bỏ phiếu chiến lược
-
chiến lược
-
chiến khu
-
Ném bom chiến lược
-
khoa học chiến lược
-
chiến lược · một cách chiến lược
-
Ấp chiến lược
Thêm ví dụ
Thêm