Phép dịch "strangely" thành Tiếng Việt
kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng là các bản dịch hàng đầu của "strangely" thành Tiếng Việt.
strangely
adverb
ngữ pháp
In a strange or coincidental manner. [..]
-
kỳ lạ
A strange beast is roaming through the woods.
Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
-
kỳ quặc
Some real strange things have happened in this town recently.
Gần đây, vài chuyện kỳ quặc đã xảy ra trong thị trấn.
-
lạ lùng
Does something seem strange about this to you?
Có điều gì đó lạ lùng trong chuyện này không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lạ thường
- lập dị
- xa lạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strangely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "strangely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quái · quái lạ
-
quái lạ
-
chưa quen · dị · dị kỳ · dị thường · không quen biết · kỳ cục · kỳ dị · kỳ lạ · kỳ quái · kỳ quặc · lạ · lạ kỳ · lạ lùng · lạ mặt · lạ thường · lập dị · mới · người dưng · người lạ · quái dị · quái gở · xa lạ
-
Quark lạ · quark lạ · quắc lạ
-
lạ mắt
-
người lạ
-
đất khách
-
dị dạng
Thêm ví dụ
Thêm