Phép dịch "stranded" thành Tiếng Việt

bị bỏ rơi, bị mắc cạn là các bản dịch hàng đầu của "stranded" thành Tiếng Việt.

stranded adjective verb

Simple past tense and past participle of strand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị bỏ rơi

  • bị mắc cạn

    There's a shore party of nine men off a Russian submarine, stranded.

    Có một nhóm chín người từ dưới tàu ngầm Nga lên, bị mắc cạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stranded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stranded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tao
  • sợi tóc lòa xòa
  • bộ phận · làm mắc cạn · mắc cạn · sợi dây · sợi tơ · tao · thành phần · đánh đứt một tao
  • bộ phận · làm mắc cạn · mắc cạn · sợi dây · sợi tơ · tao · thành phần · đánh đứt một tao
Thêm

Bản dịch "stranded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch