Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "stomping" thành Tiếng Việt
stomping
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of stomp. [..]
Bản dịch tự động của " stomping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"stomping" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho stomping trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "stomping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dậm mạnh
Thêm ví dụ
Thêm