Phép dịch "stockholder" thành Tiếng Việt
cổ đông là bản dịch của "stockholder" thành Tiếng Việt.
stockholder
noun
ngữ pháp
(finance) One who owns stock. [..]
-
cổ đông
A man in my position has a responsibility to the stockholders.
Một người ở địa vị như anh có trách nhiệm với các cổ đông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stockholder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm