Phép dịch "stitcher" thành Tiếng Việt

máy khâu, thợ may là các bản dịch hàng đầu của "stitcher" thành Tiếng Việt.

stitcher noun ngữ pháp

One who stitches. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy khâu

  • thợ may

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stitcher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stitcher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch