Phép dịch "stinker" thành Tiếng Việt

con vật hôi, cái trêu ngươi, loài hải âu hôi là các bản dịch hàng đầu của "stinker" thành Tiếng Việt.

stinker noun ngữ pháp

(slang) Something of poor quality. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con vật hôi

  • cái trêu ngươi

  • loài hải âu hôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hôi
    • người đáng ghét
    • stink-ball
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stinker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stinker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch