Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "sticking" thành Tiếng Việt
sticking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of stick. [..]
Bản dịch tự động của " sticking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sticking" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sticking trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sticking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kèn clarinet
-
tình thế lưỡng nan
-
Cây gậy và củ cà rốt
-
bát hương
-
ba toong · bám · bám vào · bết · bị chặn lại · bị hoãn lại · bối rối · chìa ra · chịu đựng · chọc · chọc tiết · cài · cái gậy · cán · cây · cây gậy · côn · cắm · cắt tiết · cột buồm · dán · dính · dùi · dựng đứng · giắt · giữ lại · gậy · gắn · gắn bó với · gổ · kẹt · luống cuống · làm bối rối · làm cuống · làm lúng túng · làm sa lầy · làm trở ngại · làm vướng mắc · ló ra · lúng túng · miền quê · muốn phải đòn · mắc · người cứng đờ đờ · người đần độn · nhô ra · que · que củi · quyện · sa lầy · tay đòn · thanh · thọc · thỏi · trung thành với · tắc · vướng · đâm · đặt · để · đội · đợt bom · đứng thẳng · ưỡn ra · ở vào thế bí
Thêm ví dụ
Thêm