Phép dịch "step" thành Tiếng Việt

bước, bậc, nấc là các bản dịch hàng đầu của "step" thành Tiếng Việt.

step verb noun ngữ pháp

(intransitive) To move the foot in walking; to advance or recede by raising and moving one of the feet to another resting place, or by moving both feet in succession. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước

    noun

    pace

    A chemical reaction takes place in one or more steps.

    Phản ứng hóa học xảy từng bước hoặc nhiều bước.

  • bậc

    noun

    Every time I travel to Paris, I go to Sacre-Coeur and sit on the steps to listen to people sing.

    Mỗi lần tôi đến Paris, tôi tới Sacré-coeur ngồi tại các bậc thềm để nghe thiên hạ đàn hát.

  • nấc

    noun

    Vicky, think it's time to take the next step in our relationship?

    Vicky, đến lúc đưa quan hệ của mình lên một nấc nữa rồi phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biện pháp
    • bước tiến
    • bước đi
    • nhảy
    • công đoạn
    • khâu
    • tiếng bước chân
    • điệu nhảy
    • cấp
    • dận
    • bước khiêu vũ
    • bậc lên xuống
    • bệ cột buồm
    • cấp bậc
    • giẫm lên
    • gối trục
    • khiêu vũ
    • làm bậc
    • làm bậc thang cho
    • lây chân ấn vào
    • lên bệ
    • nấc thang
    • sự thăng cấp
    • thang đứng
    • đo bằng bước chân
    • đạp vào
    • bước chân
    • bước nhảy
    • dáng đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " step " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "step"

Các cụm từ tương tự như "step" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "step" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch