Phép dịch "steamer" thành Tiếng Việt
chõ, nồi chó, nồi đun hơi là các bản dịch hàng đầu của "steamer" thành Tiếng Việt.
steamer
noun
verb
ngữ pháp
(cooking) A cooking appliance that cooks by steaming. [..]
-
chõ
noun -
nồi chó
-
nồi đun hơi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nồi hấp
- tàu chạy bằng hơi nước
- hỏa thuyển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steamer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "steamer"
Các cụm từ tương tự như "steamer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tachyeres
-
tàu có chân vịt
Thêm ví dụ
Thêm