Phép dịch "staunch" thành Tiếng Việt

trung thành, đáng tin cậy, kín là các bản dịch hàng đầu của "staunch" thành Tiếng Việt.

staunch adjective verb ngữ pháp

dependable, persistent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung thành

    And then, as he was a staunch anti-colonialist,

    Sau đó, ông là một người trung thành chống đối thực dân,

  • đáng tin cậy

    adjective
  • kín

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chắc chắn
    • vững chắc
    • vững vàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " staunch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "staunch" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chắc chắn · sự kín · sự trung thành · sự vững chắc · sự vững vàng · sự đáng tin cậy
Thêm

Bản dịch "staunch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch