Phép dịch "statute" thành Tiếng Việt
đạo luật, chế độ, luật thánh là các bản dịch hàng đầu của "statute" thành Tiếng Việt.
statute
noun
ngữ pháp
Written law, as laid down by the legislature. [..]
-
đạo luật
nounIsn't there a statute of limitations on this kind of thing?
Không phải có đạo luật hết hạn nào cho việc này à?
-
chế độ
noun -
luật thánh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- qui chế
- quy chế
- điều luật
- luật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " statute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "statute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luật thành văn
-
sách luật
-
caùc giôùi haïn cuûa ñaïo luaät · thời hiệu
-
hợp lệ · đúng quy chế
-
luật · theo đúng luật
Thêm ví dụ
Thêm