Phép dịch "state" thành Tiếng Việt
nhà nước, trạng thái, tiểu bang là các bản dịch hàng đầu của "state" thành Tiếng Việt.
Any sovereign polity. A government. [..]
-
nhà nước
nounany sovereign polity [..]
Stroman was killed by lethal injection by the state he so loved.
Stroman bị giết bằng cách tiêm chất độc bởi chính nhà nước anh luôn yêu thương.
-
trạng thái
nounThe condition at a particular time of any of numerous elements of computing--a device, a communications channel, a network station, a program, a bit, or other element--used to report on or to control computer operations. [..]
Your cells are in a constant state of flux.
Các tế bào của cậu đang ở trạng thái thay đổi liên tục.
-
tiểu bang
nouna political division of a federation retaining a degree of autonomy [..]
Maine is the only state whose name is just one syllable .
Tiểu bang Maine là tiểu bang duy nhất có tên chỉ một âm tiết .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tình trạng
- quốc gia
- bang
- tuyên bố
- nước
- phát biểu
- quốc
- bối cảnh
- định
- quy
- tập
- qui
- ngai
- bệ
- chính quyền
- chính thức
- chính trị
- chế độ
- nói rõ
- sự huy hoàng
- sự lo lắng
- sự trang trọng
- sự trọng thể
- xã tắc
- địa vị xã hội
- châu
- quê hương
- tổ quốc
- đất nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " state " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
State University, as the shortened form of any public university name. [..]
"State" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho State trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "state" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trạng thái hấp thu
-
Đệ tam Hạm đội Hoa Kỳ
-
chöông trình mua tröõ baûo hieåm y teá cuûa tieåu bang
-
hàm trạng thái
-
Học viện Quân sự West Point Hoa Kỳ
-
Rừng quốc gia Redwood
-
Nhà nước xã hội
-
nguyên canh