Phép dịch "starboard" thành Tiếng Việt

bát, bên bát, mạn tàu là các bản dịch hàng đầu của "starboard" thành Tiếng Việt.

starboard verb noun adjective ngữ pháp

The right hand side of a ship, boat or aircraft when facing the front, or fore or bow. Starboard does not change based on the orientation of the person aboard the craft. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bát

    noun
  • bên bát

  • mạn tàu

    Go to the starboard observation point behind the F-16 and here's what you do.

    Hãy tới tới điểm quan sát ở mạn tàu sau chiếc F-16 và đây là việc anh sẽ làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " starboard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "starboard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch