Phép dịch "standard" thành Tiếng Việt

tiêu chuẩn, trình độ, chuẩn là các bản dịch hàng đầu của "standard" thành Tiếng Việt.

standard adjective noun ngữ pháp

(of a tree or shrub) Growing on an erect stem of full height. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiêu chuẩn

    noun

    level of quality

    You have to learn standard English.

    Bạn phải học tiếng Anh tiêu chuẩn.

  • trình độ

    noun

    level of quality

    but they want to do these things to very high standards.

    nhưng họ muốn làm điều đó ở một trình độ rất cao.

  • chuẩn

    noun

    falling within an accepted range

    You have to learn standard English.

    Bạn phải học tiếng Anh tiêu chuẩn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cờ
    • mức
    • bản vị
    • mẫu
    • chuẩn độ
    • cột
    • làm tiêu chuẩn
    • định mức
    • hạng
    • Xtanđa
    • chân
    • thứ
    • chuẩn mực
    • chất lượng trung bình
    • cánh cờ
    • cây mọc đứng
    • cờ hiệu
    • lớp học
    • quy cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " standard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "standard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "standard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch