Phép dịch "stab" thành Tiếng Việt

đâm, nhát, nhằm đánh vào là các bản dịch hàng đầu của "stab" thành Tiếng Việt.

stab verb noun ngữ pháp

An act of stabbing or thrusting with an object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đâm

    verb

    Be careful or she'll stab you in the back.

    Hãy cẩn thận nếu không cô ta sẽ đâm sau lưng cậu.

  • nhát

    noun
  • nhằm đánh vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cố gắng
    • sự làm thử
    • đâm bằng dao găm
    • đâm dao găm
    • chạm
    • khoét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stab"

Các cụm từ tương tự như "stab" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch