Phép dịch "ss" thành Tiếng Việt

ss là bản dịch của "ss" thành Tiếng Việt.

ss noun

plural of [i]s[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ss

    noun male

    love

    The crew of the ss ourang medan dies mysteriously.

    Đoàn thủy thủ tàu SS Ourang Medan chết một cách bí ẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ss noun

plural of [i]S[/i]

+ Thêm

"Ss" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ss trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SS noun abbreviation

Saints [..]

+ Thêm

"SS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch