Phép dịch "sprayer" thành Tiếng Việt

bình bơm, bình phun, người phun là các bản dịch hàng đầu của "sprayer" thành Tiếng Việt.

sprayer noun ngữ pháp

an object used for spraying, e.g. a spray bottle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình bơm

  • bình phun

  • người phun

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sprayer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sprayer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch