Phép dịch "spotlight" thành Tiếng Việt

đèn pha, đèn sân khấu, địa vị nổi bật là các bản dịch hàng đầu của "spotlight" thành Tiếng Việt.

spotlight verb noun ngữ pháp

a bright, directional light or lamp, especially one used to illuminate the focus or center of attention on a stage [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đèn pha

  • đèn sân khấu

    He aches for the spotlight.

    Hắn ta khao khát ánh đèn sân khấu.

  • địa vị nổi bật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spotlight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Spotlight

A home page pane with links to online services, program-specific features, help topics, or other information.

+ Thêm

"Spotlight" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Spotlight trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "spotlight"

Các cụm từ tương tự như "spotlight" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spotlight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch