Phép dịch "sporting" thành Tiếng Việt

thẳng thắn, dũng cảm, liên quan đến thể thao là các bản dịch hàng đầu của "sporting" thành Tiếng Việt.

sporting adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of sport. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thẳng thắn

  • dũng cảm

    adjective
  • liên quan đến thể thao

    sports-related concussion, that is.

    chấn thương liên quan đến thể thao nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc
    • thích thể thao
    • thượng võ
    • thể thao
    • trung thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sporting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sporting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • anh chàng ăn diện · biến dị · chơi đùa · chưng · cuộc giải trí · công tử bột · diện · giải trí · môn thể thao · người có dũng khí · người thẳng thắn · người trung thực · người tốt · nô đùa · sự chơi đùa · sự giải trí · sự nô đùa · thể thao · trêu chòng · trò cười · trò trớ trêu · trò vui · trò đùa · vui vẻ · vui đùa · đùa cợt
  • Đại học thể dục thể thao II
  • nhẻ nhói
  • Thể thao người khuyết tật
  • áo choàng rộng
  • nhà chứa · nhà thổ · quán rượu · sòng bạc
  • Quy định thể thao
  • Chọi cầu
Thêm

Bản dịch "sporting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch