Phép dịch "spool" thành Tiếng Việt

ống chỉ, cuộn dây, đánh trống là các bản dịch hàng đầu của "spool" thành Tiếng Việt.

spool verb noun ngữ pháp

A device around which thread, wire or cable is wound, especially a cylinder or spindle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ống chỉ

    noun

    Could not determine spool directory. See options dialog

    Không thể xác định thư mục ống chỉ. Xem hộp thoại tùy chọn

  • cuộn dây

  • đánh trống

  • ống cuộn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spool"

Các cụm từ tương tự như "spool" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch